有心計 hữu tâm kế Hán Việt: hữu tâm kế Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 心 (tâm) + 計 (kế)Hán Việthữu tâm kếCấu tạo有 + 心 + 計 · hữu + tâm + kế nghĩa thành phần: hữu + tâm + kế Nghĩa EngCihui get out of the rain