有志於

hữu chí vu

Hán Việt: hữu chí vu

Tổng quan

(+ to, after, at) thiết tha, mong mỏi, khao khát, (nghĩa bóng) lên, dâng lên, bay lên

Cấu tạo: (hữu) + (chí) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (+ to, after, at) thiết tha, mong mỏi, khao khát, (nghĩa bóng) lên, dâng lên, bay lên