有性型 hữu tính hình Hán Việt: hữu tính hình Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 性 (tính) + 型 (hình)Hán Việthữu tính hìnhCấu tạo有 + 性 + 型 · hữu + tính + hình nghĩa thành phần: hữu + tính + hình Nghĩa EngCihui epigamous