有性節 hữu tính tiết Hán Việt: hữu tính tiết Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 性 (tính) + 節 (tiết)Hán Việthữu tính tiếtCấu tạo有 + 性 + 節 · hữu + tính + tiết nghĩa thành phần: hữu + tính + tiết Nghĩa EngCihui epitoke