有恥且格

yǒu chǐ qiě gé hữu sỉ thả cách

Hán Việt: hữu sỉ thả cách · Pinyin: yǒu chǐ qiě gé

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (sỉ) + (thả) + (cách)