有恥且格 yǒu chǐ qiě gé · hữu sỉ thả cách Hán Việt: hữu sỉ thả cách · Pinyin: yǒu chǐ qiě gé Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 恥 (sỉ) + 且 (thả) + 格 (cách)Pinyinyǒu chǐ qiě géHán Việthữu sỉ thả cáchCấu tạo有 + 恥 + 且 + 格 · hữu + sỉ + thả + cách nghĩa thành phần: hữu + sỉ + thả + cách