有懸念 yǒu xuánniàn · hữu huyền niệm Hán Việt: hữu huyền niệm · Pinyin: yǒu xuánniàn Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 懸 (huyền) + 念 (niệm)Pinyinyǒu xuánniànHán Việthữu huyền niệmCấu tạo有 + 懸 + 念 · hữu + huyền + niệm nghĩa thành phần: hữu + huyền + niệm Nghĩa EngCihui suspenseful