有情有义

yǒu qíng yǒu yìhữu tình hữu nghĩa

Hán Việt: hữu tình hữu nghĩa · Pinyin: yǒu qíng yǒu yì

Tổng quan

tình cảm và chân thành

新华 · Tân Hoa Đại lục

对人有深厚感情和情义。

Cấu tạo: 有 (hữu) + 情 (tình) + 有 (hữu) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trung thành (thành ngữ)
  • Tần suất từ tình cảm và chân thành , trung thành (thành ngữ)
  • Biên soạn have affection and faith

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对人有深厚感情和情义。

Eng

  • Cihui 有情有義 ǒuqíngyǒuyì f.e. have affection and faith
  • Tần suất từ f.e. have affection and faith

Từ liên quan

Gần nghĩa

有义务的 · 有情世間 · 有情緣慈 · 有义务 · 有情人 · 有情居 · 有情數 · 有情無佛性