有意地 hữu ý địa Hán Việt: hữu ý địa Tổng quan có ý thức, tự giác, có suy nghĩ Cấu tạo: 有 (hữu) + 意 (ý) + 地 (địa)Hán Việthữu ý địaTừ loạitrạngCấu tạo有 + 意 + 地 · hữu + ý + địa nghĩa thành phần: hữu + ý + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cố ýMainlandKaggle Zh-Vi of intent Từ liên quan Gần nghĩa有意义 · 有意思 · 有意的 · 有意识 · 有意无意 · 意地 · 有意 · 有意义的