有意想 yǒu yì xiǎng · hữu ý tưởng Hán Việt: hữu ý tưởng · Pinyin: yǒu yì xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 意 (ý) + 想 (tưởng)Pinyinyǒu yì xiǎngHán Việthữu ý tưởngCấu tạo有 + 意 + 想 · hữu + ý + tưởng nghĩa thành phần: hữu + ý + tưởng