有意無意
hữu ý vô ý
Hán Việt: hữu ý vô ý · Pinyin: yǒu yì wú yì
Tổng quan
cố ý hoặc vô ý
Nghĩa
Việt
- Cihui cố ý hoặc vô ý
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 又像是有意的,又像是无意的。存心与不经意。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有心与无心。 2.似故意又似不经意。
Eng
- CC-CEDICT intentionally or otherwise
- Cihui 有意無意 ǒuyìwúyì f.e. wittingly or unwittingly