有意无意

yǒu yì wú yìhữu ý vô ý

Hán Việt: hữu ý vô ý · Pinyin: yǒu yì wú yì

Tổng quan

cố ý hoặc vô ý

新华 · Tân Hoa Đại lục

又像是有意的,又像是无意的。存心与不经意。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

存心與不經意。南朝宋.劉義慶《世說新語.文學》:「庾子嵩作意賦成,從子文康見,問曰:『若有意邪?非賦之所盡; 若無意邪?復何所賦?』答曰:『正在有意無意之間。』」

Cấu tạo: 有 (hữu) + 意 (ý) + 無 (vô) + 意 (ý)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cố ý hoặc vô ý
  • Tần suất từ cố ý hoặc vô ý
  • Biên soạn wittingly or unwittingly

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.有心与无心。 2.似故意又似不经意。

Eng

  • Cihui 有意無意 ǒuyìwúyì f.e. wittingly or unwittingly
  • Tần suất từ f.e. wittingly or unwittingly

Từ liên quan

Gần nghĩa

无意中的 · 无意义的 · 无意识地 · 无意识的 · 有意义的 · 有意图的 · 有意志地 · 有意思地