有意犯 hữu ý phạm Hán Việt: hữu ý phạm Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 意 (ý) + 犯 (phạm)Hán Việthữu ý phạmCấu tạo有 + 意 + 犯 · hữu + ý + phạm nghĩa thành phần: hữu + ý + phạm Nghĩa EngCihui 有意犯 ǒuyìfàn n. <law> 1. intentional offense 2. intentional offender M:ge/¹míng