有成就 yǒu chéng jiù · hữu thành tựu Hán Việt: hữu thành tựu · Pinyin: yǒu chéng jiù Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 成 (thành) + 就 (tựu)Pinyinyǒu chéng jiùHán Việthữu thành tựuCấu tạo有 + 成 + 就 · hữu + thành + tựu nghĩa thành phần: hữu + thành + tựu Nghĩa EngCihui go far