有成果 yǒu chéng guǒ·hữu thành quả Hán Việt: hữu thành quả · Pinyin: yǒu chéng guǒ Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 成 (thành) + 果 (quả)Pinyinyǒu chéng guǒHán Việthữu thành quảTừ loạitínhCấu tạo有 + 成 + 果 · hữu + thành + quả nghĩa thành phần: hữu + thành + quả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kết quảĐứcHandedict ergiebig Từ liên quan Gần nghĩa成果 · 有成 · 有成就的人 · 有成就 · 有成效 · 有成见 · 成果累累 · 有成分论