有房間 yǒu fáng jiān · hữu phòng gian Hán Việt: hữu phòng gian · Pinyin: yǒu fáng jiān Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 房 (phòng) + 間 (gian)Pinyinyǒu fáng jiānHán Việthữu phòng gianCấu tạo有 + 房 + 間 · hữu + phòng + gian nghĩa thành phần: hữu + phòng + gian