有揚沙 yǒu yáng shā · hữu dương sa Hán Việt: hữu dương sa · Pinyin: yǒu yáng shā Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 揚 (dương) + 沙 (sa)Pinyinyǒu yáng shāHán Việthữu dương saCấu tạo有 + 揚 + 沙 · hữu + dương + sa nghĩa thành phần: hữu + dương + sa