有護身符 hữu hộ thân phù Hán Việt: hữu hộ thân phù Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 護 (hộ) + 身 (thân) + 符 (phù)Hán Việthữu hộ thân phùCấu tạo有 + 護 + 身 + 符 · hữu + hộ + thân + phù nghĩa thành phần: hữu + hộ + thân + phù Nghĩa EngCihui bear charmed life