有抽有長 yǒu chōu yǒu zhǎng · hữu trừu hữu trường Hán Việt: hữu trừu hữu trường · Pinyin: yǒu chōu yǒu zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 抽 (trừu) + 有 (hữu) + 長 (trường)Pinyinyǒu chōu yǒu zhǎngHán Việthữu trừu hữu trườngCấu tạo有 + 抽 + 有 + 長 · hữu + trừu + hữu + trường nghĩa thành phần: hữu + trừu + hữu + trường