有抽有長
hữu trừu hữu trường
Hán Việt: hữu trừu hữu trường · Pinyin: yǒu chōu yǒu zhǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言能收能放;能屈能伸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言能收能放;能屈能伸。
Hán Việt: hữu trừu hữu trường · Pinyin: yǒu chōu yǒu zhǎng