有指的
hữu chỉ đích
Hán Việt: hữu chỉ đích
Tổng quan
có ngón tay ((thường) ở tính từ ghép), có vết ngón tay bôi bẩn, có hằn vết ngón tay
Nghĩa
Việt
- Cihui có ngón tay ((thường) ở tính từ ghép), có vết ngón tay bôi bẩn, có hằn vết ngón tay
Eng
- Cihui 有指的 ǒuzhǐ de attr. <lg.> specific