有捲曲 yǒu juǎn qǔ · hữu quyển khúc Hán Việt: hữu quyển khúc · Pinyin: yǒu juǎn qǔ Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 捲 (quyển) + 曲 (khúc)Pinyinyǒu juǎn qǔHán Việthữu quyển khúcCấu tạo有 + 捲 + 曲 · hữu + quyển + khúc nghĩa thành phần: hữu + quyển + khúc