有搞頭

yǒu gǎo tou

Pinyin: yǒu gǎo tou

Tổng quan

(thông tục) đáng để làm | có khả năng có kết quả tốt

Cấu tạo: (hữu) + + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) đáng để làm | có khả năng có kết quả tốt

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) worthwhile|likely to be fruitful
  • Cihui (coll.) worthwhile/likely to be fruitful