有效值 hữu hiệu trị Hán Việt: hữu hiệu trị Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 效 (hiệu) + 值 (trị)Hán Việthữu hiệu trịCấu tạo有 + 效 + 值 · hữu + hiệu + trị nghĩa thành phần: hữu + hiệu + trị Nghĩa EngCihui 有效值 ǒuxiàozhí n. effective value; virtual value