有效制止 yǒu xiào zhì zhǐ · hữu hiệu chế chỉ Hán Việt: hữu hiệu chế chỉ · Pinyin: yǒu xiào zhì zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 效 (hiệu) + 制 (chế) + 止 (chỉ)Pinyinyǒu xiào zhì zhǐHán Việthữu hiệu chế chỉCấu tạo有 + 效 + 制 + 止 · hữu + hiệu + chế + chỉ nghĩa thành phần: hữu + hiệu + chế + chỉ