有效力 yǒu xiào lì · hữu hiệu lực Hán Việt: hữu hiệu lực · Pinyin: yǒu xiào lì Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 效 (hiệu) + 力 (lực)Pinyinyǒu xiào lìHán Việthữu hiệu lựcCấu tạo有 + 效 + 力 · hữu + hiệu + lực nghĩa thành phần: hữu + hiệu + lực