有效佔有 hữu hiệu chiêm hữu Hán Việt: hữu hiệu chiêm hữu Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 效 (hiệu) + 佔 (chiêm) + 有 (hữu)Hán Việthữu hiệu chiêm hữuCấu tạo有 + 效 + 佔 + 有 · hữu + hiệu + chiêm + hữu nghĩa thành phần: hữu + hiệu + chiêm + hữu Nghĩa EngCihui 有效占有 ǒuxiào zhànyǒu n. effective possession