有效期
hữu hiệu kì
Hán Việt: hữu hiệu kì · Pinyin: yǒu xiào qī
Tổng quan
thời hạn hiệu lực | ngày bán theo hạn
Nghĩa
Việt
- Cihui thời hạn hiệu lực | ngày bán theo hạn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 具有效用的期限。如:「本保證書有效期為一年。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 条约﹑合同等有效的期限; 化学物品﹑医药用品以及某些特殊器材在规定的使用与保管的条件下﹐其性能不变而有效力的期限。
- Tân Hoa Tự Điển 1.条约﹑合同等有效的期限。 2.化学物品﹑医药用品以及某些特殊器材在规定的使用与保管的条件下﹐其性能不变而有效力的期限。
Eng
- CC-CEDICT period of validity|sell-by date
- Cihui period of validity; sell-by date