有效票 hữu hiệu phiếu Hán Việt: hữu hiệu phiếu Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 效 (hiệu) + 票 (phiếu)Hán Việthữu hiệu phiếuCấu tạo有 + 效 + 票 · hữu + hiệu + phiếu nghĩa thành phần: hữu + hiệu + phiếu Nghĩa EngCihui 有效票 ǒuxiàopiào n. valid ballot