有教化

yǒu jiào huà hữu giáo hóa

Hán Việt: hữu giáo hóa · Pinyin: yǒu jiào huà

Tổng quan

làm cho có lòng nhân đạo, làm cho có tính người, nhân tính hoá, hoá thành nhân đạo

Cấu tạo: (hữu) + (giáo) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho có lòng nhân đạo, làm cho có tính người, nhân tính hoá, hoá thành nhân đạo