有數兒 hữu sổ nhi Hán Việt: hữu sổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 數 (sổ) + 兒 (nhi)Hán Việthữu sổ nhiCấu tạo有 + 數 + 兒 · hữu + sổ + nhi nghĩa thành phần: hữu + sổ + nhi Nghĩa EngCihui 有數兒 ǒushùr ►See yǒushù