有斑痕 yǒu bān hén · hữu ban ngân Hán Việt: hữu ban ngân · Pinyin: yǒu bān hén Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 斑 (ban) + 痕 (ngân)Pinyinyǒu bān hénHán Việthữu ban ngânCấu tạo有 + 斑 + 痕 · hữu + ban + ngân nghĩa thành phần: hữu + ban + ngân