有時候
hữu thì hậu
Hán Việt: hữu thì hậu · Pinyin: yǒu shí hou
Tổng quan
đôi khi
Nghĩa
Việt
- Cihui đôi khi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 偶爾。如:「有時候,他也唱唱歌,自娛一番。」
Eng
- CC-CEDICT sometimes
- Cihui sometimes
Hán Việt: hữu thì hậu · Pinyin: yǒu shí hou
đôi khi