有智力 yǒu zhì lì · hữu trí lực Hán Việt: hữu trí lực · Pinyin: yǒu zhì lì Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 智 (trí) + 力 (lực)Pinyinyǒu zhì lìHán Việthữu trí lựcCấu tạo有 + 智 + 力 · hữu + trí + lực nghĩa thành phần: hữu + trí + lực