有會兒 yǒu huì er · hữu hội nhi Hán Việt: hữu hội nhi · Pinyin: yǒu huì er Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 會 (hội) + 兒 (nhi)Pinyinyǒu huì erHán Việthữu hội nhiCấu tạo有 + 會 + 兒 · hữu + hội + nhi nghĩa thành phần: hữu + hội + nhi