有會子

yǒu huì zǐ hữu hội tử

Hán Việt: hữu hội tử · Pinyin: yǒu huì zǐ

Tổng quan

đã lâu: lâu

Cấu tạo: (hữu) + (hội) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đã lâu: lâu
  • Cihui đã lâu; lâu。表示時間已經不短。也說有會兒。 他出去可有會子啦! anh ấy đã đi lâu rồi !

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有一段時間。如:「他進門已有會子了。」「她有會子都沒有出來慢跑了。」

Eng

  • Cihui 有會子 ǒuhuìzi v.o. <coll.> quite a long while