有月經 hữu nguyệt kinh Hán Việt: hữu nguyệt kinh Tổng quan thấy kinh Cấu tạo: 有 (hữu) + 月 (nguyệt) + 經 (kinh)Hán Việthữu nguyệt kinhCấu tạo有 + 月 + 經 · hữu + nguyệt + kinh nghĩa thành phần: hữu + nguyệt + kinh Nghĩa ViệtCihui thấy kinh