有木柵 hữu mộc sách Hán Việt: hữu mộc sách Tổng quan có vạch kẻ dọc, bị cồn cát chắn nghẽn Cấu tạo: 有 (hữu) + 木 (mộc) + 柵 (sách)Hán Việthữu mộc sáchCấu tạo有 + 木 + 柵 · hữu + mộc + sách nghĩa thành phần: hữu + mộc + sách Nghĩa ViệtCihui có vạch kẻ dọc, bị cồn cát chắn nghẽn