有本有則 yǒu běn yǒu zé · hữu bổn hữu tắc Hán Việt: hữu bổn hữu tắc · Pinyin: yǒu běn yǒu zé Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 本 (bổn) + 有 (hữu) + 則 (tắc)Pinyinyǒu běn yǒu zéHán Việthữu bổn hữu tắcCấu tạo有 + 本 + 有 + 則 · hữu + bổn + hữu + tắc nghĩa thành phần: hữu + bổn + hữu + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指一切事物都有一定的规律。