有本有原

yǒu běn yǒu yuán hữu bổn hữu nguyên

Hán Việt: hữu bổn hữu nguyên · Pinyin: yǒu běn yǒu yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (bổn) + (hữu) + (nguyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有根本、起源。唐.韓愈〈原毀〉:「雖然,為是者,有本有原,怠與忌之謂也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有根源;源源本本。亦作“有本有源”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"有本有源"。 2.谓有根源;源源本本。
  • Tân Hoa Tự Điển 指有根源;源源本本。亦作有本有源”。