有本有源

yǒu běn yǒu yuán hữu bổn hữu nguyên

Hán Việt: hữu bổn hữu nguyên · Pinyin: yǒu běn yǒu yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (bổn) + (hữu) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有根源;源源本本。同“有本有原”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"有本有原"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指有根源;源源本本。同有本有原”。