有機會

yǒu jī huì hữu ki hội

Hán Việt: hữu ki hội · Pinyin: yǒu jī huì

Tổng quan

có cơ hội

Cấu tạo: (hữu) + (ki) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có cơ hội