有機溶膠 hữu ki dong giao Hán Việt: hữu ki dong giao Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 機 (ki) + 溶 (dong) + 膠 (giao)Hán Việthữu ki dong giaoCấu tạo有 + 機 + 溶 + 膠 · hữu + ki + dong + giao nghĩa thành phần: hữu + ki + dong + giao Nghĩa EngCihui organisol