有機物
hữu ki vật
Hán Việt: hữu ki vật · Pinyin: yǒu jī wù
Tổng quan
chất hữu cơ | vật chất hữu cơ
Nghĩa
Việt
- Cihui chất hữu cơ | vật chất hữu cơ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有機化合物的簡稱。參見「有機化合物」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有机化合物”的简称。
Eng
- CC-CEDICT organic substance|organic matter
- Cihui organic substance; organic matter
ja
- JMdict organic matter