有机錫 yǒu jī xí · hữu ky tích Hán Việt: hữu ky tích · Pinyin: yǒu jī xí Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 机 (ky) + 錫 (tích)Pinyinyǒu jī xíHán Việthữu ky tíchCấu tạo有 + 机 + 錫 · hữu + ky + tích nghĩa thành phần: hữu + ky + tích Nghĩa EngCihui organotin