有權利 yǒu quán lì · hữu quyền lợi Hán Việt: hữu quyền lợi · Pinyin: yǒu quán lì Tổng quan có quyền lợi Cấu tạo: 有 (hữu) + 權 (quyền) + 利 (lợi)Pinyinyǒu quán lìHán Việthữu quyền lợiCấu tạo有 + 權 + 利 · hữu + quyền + lợi nghĩa thành phần: hữu + quyền + lợi Nghĩa ViệtCihui có quyền lợi