有權有責

hữu quyền hữu trách

Hán Việt: hữu quyền hữu trách

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (quyền) + (hữu) + (trách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有權有責 ǒuquányǒuzé f.e. have authority with responsibility