有條件
hữu điều kiện
Hán Việt: hữu điều kiện · Pinyin: yǒu tiáo jiàn
Tổng quan
có điều kiện
Nghĩa
Việt
- Cihui có điều kiện
Eng
- Cihui 有條件 ǒu tiáojiàn v.o. have/meet conditions/requirements/qualifications ◆attr. conditional; with conditions attached; conditioned