有條紋 yǒu tiáo wén · hữu điều văn Hán Việt: hữu điều văn · Pinyin: yǒu tiáo wén Tổng quan có sọc Cấu tạo: 有 (hữu) + 條 (điều) + 紋 (văn)Pinyinyǒu tiáo wénHán Việthữu điều vănCấu tạo有 + 條 + 紋 · hữu + điều + văn nghĩa thành phần: hữu + điều + văn Nghĩa ViệtCihui có sọcEngCC-CEDICT stripedCihui striped