有条纹
hữu điều văn
Hán Việt: hữu điều văn · Pinyin: yǒu tiáo wén
Tổng quan
có sọc
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 có sọc
Mainland
- Kaggle Zh-Vi streakiness
Eng
- Cihui striped
Đức
- Handedict gestreift (Adj), streifen
Hán Việt: hữu điều văn · Pinyin: yǒu tiáo wén
có sọc