有來頭

hữu lai đầu

Hán Việt: hữu lai đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (lai) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有來頭 ǒu láitou s.v./v.o. not the ordinary kind; of some special importance/distinction