有來有往

yǒu lái yǒu wǎng hữu lai hữu vãng

Hán Việt: hữu lai hữu vãng · Pinyin: yǒu lái yǒu wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (lai) + (hữu) + (vãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指对等行动。所指因文而异。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓对等行动。所指因文而异。

Eng

  • Cihui 有來有往 ǒuláiyǒuwǎng f.e. 1. reciprocal (of exchanging gifts or rendering help) 2. give-and-take