有枝有葉

yǒu zhī yǒu yè hữu chi hữu diệp

Hán Việt: hữu chi hữu diệp · Pinyin: yǒu zhī yǒu yè

Tổng quan

sa lầy vào chi tiết (thành ngữ)

Cấu tạo: (hữu) + (chi) + (hữu) + (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sa lầy vào chi tiết (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容真切详尽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容真切详尽。

Eng

  • CC-CEDICT to become bogged down in the details (idiom)
  • Cihui 有枝有葉 ǒuzhīyǒuyè f.e. addition to the truth; prevarication